VN-Index1.749,30−19,32 (−1,09%)GiảmThanh khoản 15.354 tỷTăng / giảm 110 / 177Đã đóng cửaDữ liệu thật

NGÀNH

Tiêu dùng

Nhóm doanh nghiệp trưởng thành, dòng tiền đều và cổ tức cao.

Đọc ngành này thế nàoCâu hỏi chính là tăng trưởng đến từ đâu khi thị trường đã bão hòa.

Tài chính minh họaGiá, vốn hóa, P/E và DOCduan Score tính từ giá thị trường thật, số cổ phiếu HOSE/HNX và BCTC kiểm toán. Cơ cấu doanh thu, ROE, nợ trên vốn và biểu đồ nhiều năm vẫn là số liệu mô phỏng để dựng sản phẩm, không dùng để ra quyết định đầu tư.

Số doanh nghiệp
3
Tổng vốn hóa
286.834 tỷ
P/E trung vị
14,5x
ROE trung vị
24,1%
Score trung vị
6,2

SO SÁNH TRONG NGÀNH

Cùng ngành, khác nhau ở đâu?

Các con số dưới đây chỉ có ý nghĩa khi đặt cạnh nhau trong cùng một ngành.

So sánh doanh nghiệp trong ngành Tiêu dùng. Giá, vốn hóa, P/E và Score từ giá thật và BCTC kiểm toán; ROE và nợ trên vốn là số minh họa.
MãDoanh nghiệpGiáVốn hóaP/EROENợ / VCSHScore
VNMVinamilk58.600122.471 tỷ14,5x24,1%0,18x6,4
SABSabeco43.30055.535 tỷ12,9x28,6%0,03x6,2
MSNMasan Group70.900108.828 tỷ26,2x9,8%1,18x5,0

Giá lấy từ bảng giá Vietcap (dự phòng VNDIRECT); vốn hóa, P/E và Score tính từ giá đó cùng số cổ phiếu HOSE/HNX và BCTC kiểm toán. Ô “—” là chưa đủ đầu vào. ROE và nợ/VCSH vẫn là số minh họa. Nguồn chi tiết ở hồ sơ từng doanh nghiệp.