KIẾN THỨC

Đọc chỉ số như một chuyện bình thường.

Trang này không dạy cách chọn cổ phiếu. Đây là phần giải thích các thuật ngữ xuất hiện trong từng hồ sơ doanh nghiệp trên DOCduan, bằng ngôn ngữ đời thường, để bạn tự đọc được số liệu thay vì nghe theo một con số hay một khuyến nghị.

00

DOCduan Score là gì?

Điểm tổng hợp từ 5 cấu phần, mỗi cấu phần có trọng số riêng dựa trên mức độ quan trọng của nó với sức khỏe doanh nghiệp. Điểm cao là gợi ý để nghiên cứu sâu hơn - không phải tín hiệu mua, và điểm thấp không có nghĩa là nên bán.

25%Tăng trưởng
20%Sinh lời
20%Tài chính
15%Dòng tiền
20%Định giá

01

Tăng trưởng

Doanh nghiệp có đang lớn lên không, và lớn lên bằng cách nào.

Doanh thu và lợi nhuậnXem giải thích

Doanh thu là tổng tiền bán được trước khi trừ chi phí. Lợi nhuận là phần còn lại sau khi trừ hết chi phí, lãi vay và thuế. Doanh thu tăng mà lợi nhuận không tăng tương ứng thường có nghĩa là chi phí đang tăng nhanh hơn, hoặc doanh nghiệp đang giảm giá để giữ thị phần.

EPS (lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu)Xem giải thích

Lấy tổng lợi nhuận chia cho số cổ phiếu đang lưu hành. EPS cho biết mỗi cổ phiếu "đại diện" cho bao nhiêu đồng lợi nhuận trong năm - là con số dùng để tính P/E.

Tốc độ tăng trưởng kép (CAGR)Xem giải thích

Tốc độ tăng trưởng trung bình mỗi năm nếu quy về một mức đều đặn, thay vì cộng dồn phần trăm tăng của từng năm riêng lẻ. CAGR giúp so sánh công bằng giữa các doanh nghiệp có quỹ đạo tăng trưởng gập ghềnh khác nhau.

02

Sinh lời

Doanh nghiệp giữ lại bao nhiêu trong mỗi đồng doanh thu và mỗi đồng vốn.

ROE (tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu)Xem giải thích

Cứ 100 đồng vốn của cổ đông, doanh nghiệp tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận trong năm. ROE trên 20% thường được xem là hiệu quả cao ở thị trường Việt Nam, nhưng cần so cùng ngành vì mức "tốt" khác nhau giữa ngân hàng, sản xuất và bán lẻ.

Biên lợi nhuận ròngXem giải thích

Cứ 100 đồng doanh thu, doanh nghiệp giữ lại được bao nhiêu đồng lợi nhuận sau thuế. Biên ròng cao nghĩa là doanh nghiệp kiểm soát chi phí tốt hoặc có lợi thế cạnh tranh giúp giữ giá bán.

Biên lợi nhuận gộpXem giải thích

Phần còn lại sau khi trừ chi phí trực tiếp để làm ra sản phẩm hoặc dịch vụ (chưa trừ chi phí bán hàng, quản lý, lãi vay). Biên gộp ổn định qua nhiều năm thường là dấu hiệu doanh nghiệp giữ được giá bán trước áp lực cạnh tranh.

03

Sức khỏe tài chính

Doanh nghiệp có chịu được áp lực nợ và biến động dòng tiền không.

Nợ vay / Vốn chủ sở hữuXem giải thích

So sánh nợ vay với vốn của cổ đông. Tỷ lệ thấp nghĩa là doanh nghiệp ít chịu áp lực trả lãi khi lãi suất tăng hoặc dòng tiền tạm khó khăn - nhưng nợ vừa phải cũng có thể là công cụ tăng trưởng hợp lý, không phải lúc nào thấp cũng tốt hơn.

Dòng tiền kinh doanhXem giải thích

Tiền mặt thực sự thu về từ hoạt động cốt lõi, khác với lợi nhuận kế toán (có thể gồm khoản phải thu chưa thu được tiền). Dòng tiền kinh doanh dương và gần hoặc cao hơn lợi nhuận là dấu hiệu lành mạnh.

Tỷ lệ nợ xấu (NPL) và bao phủ nợ xấuXem giải thích

Riêng với ngân hàng: NPL là tỷ lệ khoản vay có nguy cơ không thu hồi được trên tổng dư nợ - càng thấp càng an toàn. Bao phủ nợ xấu là số tiền ngân hàng đã trích lập dự phòng so với nợ xấu - trên 100% nghĩa là đã dự phòng đủ cho toàn bộ nợ xấu hiện có.

04

Định giá

Giá hiện tại đang phản ánh kỳ vọng gì so với lợi nhuận thực tế.

P/E (giá trên lợi nhuận)Xem giải thích

Lấy giá cổ phiếu chia cho EPS - cho biết nhà đầu tư đang trả bao nhiêu đồng để sở hữu 1 đồng lợi nhuận hằng năm. P/E cao hơn trung bình lịch sử của chính doanh nghiệp hoặc trung bình ngành không tự động có nghĩa là "đắt nên tránh" - nó thường có nghĩa là thị trường đang trả trước cho kỳ vọng tăng trưởng, nên giá sẽ nhạy cảm hơn nếu tăng trưởng chậm lại.

P/B (giá trên giá trị sổ sách)Xem giải thích

So sánh giá cổ phiếu với giá trị tài sản ròng trên mỗi cổ phiếu theo sổ sách kế toán. Thường được nhìn cùng ROE: một doanh nghiệp sinh lời cao trên vốn xứng đáng có P/B cao hơn.

Tỷ suất cổ tứcXem giải thích

Cổ tức tiền mặt mỗi năm chia cho giá cổ phiếu hiện tại. Cho biết phần lợi nhuận trả trực tiếp cho cổ đông, khác với phần lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư.

05

Thị trường

Các chỉ số xuất hiện ở dải thị trường và trang /thi-truong.

Vốn hóa thị trườngXem giải thích

Giá một cổ phiếu nhân với tổng số cổ phiếu đang lưu hành - quy mô doanh nghiệp theo đánh giá của thị trường tại thời điểm đó, không phải giá trị tài sản thực tế.

Thanh khoảnXem giải thích

Tổng giá trị giao dịch khớp lệnh trong phiên. Thanh khoản cao nghĩa là dễ mua bán mà không làm giá biến động mạnh; thanh khoản thấp thì ngược lại - không liên quan trực tiếp đến việc doanh nghiệp đang tốt hay xấu.

Độ rộng thị trườngXem giải thích

Số mã tăng giá so với số mã giảm giá trong phiên trên toàn thị trường. Độ rộng nghiêng về phía tăng cho thấy sắc thái chung tích cực, nhưng không thay thế việc đọc từng doanh nghiệp cụ thể.

Khối ngoại mua/bán ròngXem giải thích

Chênh lệch giữa giá trị nhà đầu tư nước ngoài mua và bán trong phiên. Mua ròng lớn thường được chú ý vì thể hiện dòng vốn tổ chức, nhưng chỉ là một trong nhiều tín hiệu, không phải chỉ báo mua bán độc lập.