VN-Index1.749,30−19,32 (−1,09%)GiảmThanh khoản 15.354 tỷTăng / giảm 110 / 177Đã đóng cửaDữ liệu thật

SO SÁNH

MWG so với PNJ

Cùng ngành bán lẻ - các chỉ số dưới đây so sánh được trực tiếp với nhau.

Tài chính minh họaGiá, vốn hóa, P/E và DOCduan Score tính từ giá thị trường thật, số cổ phiếu HOSE/HNX và BCTC kiểm toán. Cơ cấu doanh thu, ROE, nợ trên vốn và biểu đồ nhiều năm vẫn là số liệu mô phỏng để dựng sản phẩm, không dùng để ra quyết định đầu tư.

MWGThế Giới Di Động6,5DOCduan Score
PNJPNJ6,3DOCduan Score
So sánh cấu phần DOCduan Score giữa MWG và PNJ, tính từ BCTC kiểm toán và giá thật; cấu phần thiếu số hiện dấu gạch.
Cấu phầnMWGPNJ
Tăng trưởng8,1Đã kiểm6,3Đã kiểm
Sinh lời4,7Đã kiểm6,2Đã kiểm
Tài chính—Chưa tính—Chưa tính
Dòng tiền6,8Đã kiểm3,0Đã kiểm
Định giá5,9Đã kiểm9,0Đã kiểm
So sánh chỉ số quy mô, sinh lời và tài chính giữa MWG và PNJ. Vốn hóa, giá và P/E từ giá thật và BCTC kiểm toán; ROE, tăng trưởng và nợ trên vốn là số minh họa.
Chỉ sốMWGPNJ
Vốn hóa107.135 tỷ12.665 tỷ
Giá72.600 đ24.750 đ
P/E hiện tại15,2x3,2x
ROE18,6%26,4%
Tăng trưởng doanh thu 1 năm9,7%9,2%
Nợ vay / Vốn chủ sở hữu0,68x0,55x

Cột giá ở bảng này là giá minh họa dùng để tính P/E, vốn hóa và Score - không phải giá thị trường. Giá thật xem ở hồ sơ từng doanh nghiệp.

Bảng chỉ đặt số liệu cạnh nhau, không xếp hạng doanh nghiệp nào tốt hơn - đọc kèm hồ sơ đầy đủ từng doanh nghiệp trước khi kết luận.

Xem hồ sơ đầy đủ MWGXem hồ sơ đầy đủ PNJChọn cặp khác