SO SÁNH
MWG so với PNJ
Cùng ngành bán lẻ - các chỉ số dưới đây so sánh được trực tiếp với nhau.
| Cấu phần | MWG | PNJ |
|---|---|---|
| Tăng trưởng | 8,1Đã kiểm | 6,3Đã kiểm |
| Sinh lời | 4,7Đã kiểm | 6,2Đã kiểm |
| Tài chính | —Chưa tính | —Chưa tính |
| Dòng tiền | 6,8Đã kiểm | 3,0Đã kiểm |
| Định giá | 5,9Đã kiểm | 9,0Đã kiểm |
| Chỉ số | MWG | PNJ |
|---|---|---|
| Vốn hóa | 107.135 tỷ | 12.665 tỷ |
| Giá | 72.600 đ | 24.750 đ |
| P/E hiện tại | 15,2x | 3,2x |
| ROE | 18,6% | 26,4% |
| Tăng trưởng doanh thu 1 năm | 9,7% | 9,2% |
| Nợ vay / Vốn chủ sở hữu | 0,68x | 0,55x |
Cột giá ở bảng này là giá minh họa dùng để tính P/E, vốn hóa và Score - không phải giá thị trường. Giá thật xem ở hồ sơ từng doanh nghiệp.
Bảng chỉ đặt số liệu cạnh nhau, không xếp hạng doanh nghiệp nào tốt hơn - đọc kèm hồ sơ đầy đủ từng doanh nghiệp trước khi kết luận.