VN-Index1.749,30−19,32 (−1,09%)GiảmThanh khoản 15.354 tỷTăng / giảm 110 / 177Đã đóng cửaDữ liệu thật

SO SÁNH

CMG so với FPT

Cùng ngành công nghệ - các chỉ số dưới đây so sánh được trực tiếp với nhau.

Tài chính minh họaGiá, vốn hóa, P/E và DOCduan Score tính từ giá thị trường thật, số cổ phiếu HOSE/HNX và BCTC kiểm toán. Cơ cấu doanh thu, ROE, nợ trên vốn và biểu đồ nhiều năm vẫn là số liệu mô phỏng để dựng sản phẩm, không dùng để ra quyết định đầu tư.

CMGCMC Corp6,8DOCduan Score
FPTFPT7,3DOCduan Score
So sánh cấu phần DOCduan Score giữa CMG và FPT, tính từ BCTC kiểm toán và giá thật; cấu phần thiếu số hiện dấu gạch.
Cấu phầnCMGFPT
Tăng trưởng7,3Đã kiểm6,9Đã kiểm
Sinh lời4,6Đã kiểm7,7Đã kiểm
Tài chính—Chưa tính—Chưa tính
Dòng tiền8,6Đã kiểm7,9Đã kiểm
Định giá6,9Đã kiểm6,9Đã kiểm
So sánh chỉ số quy mô, sinh lời và tài chính giữa CMG và FPT. Vốn hóa, giá và P/E từ giá thật và BCTC kiểm toán; ROE, tăng trưởng và nợ trên vốn là số minh họa.
Chỉ sốCMGFPT
Vốn hóa4.937 tỷ107.488 tỷ
Giá21.200 đ62.700 đ
P/E hiện tại12,0x12,0x
ROE14,2%24,8%
Tăng trưởng doanh thu 1 năm6,7%20,0%
Nợ vay / Vốn chủ sở hữu0,71x0,42x

Cột giá ở bảng này là giá minh họa dùng để tính P/E, vốn hóa và Score - không phải giá thị trường. Giá thật xem ở hồ sơ từng doanh nghiệp.

Bảng chỉ đặt số liệu cạnh nhau, không xếp hạng doanh nghiệp nào tốt hơn - đọc kèm hồ sơ đầy đủ từng doanh nghiệp trước khi kết luận.

Xem hồ sơ đầy đủ CMGXem hồ sơ đầy đủ FPTChọn cặp khác