VN-Index1.749,30−19,32 (−1,09%)GiảmThanh khoản 20.988 tỷTăng / giảm 107 / 250Đã đóng cửaDữ liệu minh họa

SO SÁNH

ACB so với MBB

Cùng ngành ngân hàng - các chỉ số dưới đây so sánh được trực tiếp với nhau.

Tài chính minh họaGiá, vốn hóa, P/E và DOCduan Score tính từ giá thị trường thật, số cổ phiếu HOSE/HNX và BCTC kiểm toán. Cơ cấu doanh thu, ROE, nợ trên vốn và biểu đồ nhiều năm vẫn là số liệu mô phỏng để dựng sản phẩm, không dùng để ra quyết định đầu tư.

ACBACB6,5DOCduan Score
MBBMB Bank7,9DOCduan Score
So sánh cấu phần DOCduan Score giữa ACB và MBB, tính từ BCTC kiểm toán và giá thật; cấu phần thiếu số hiện dấu gạch.
Cấu phầnACBMBB
Tăng trưởng3,9Đã kiểm7,7Đã kiểm
Sinh lời7,8Đã kiểm7,2Đã kiểm
Tài chính—Chưa tính—Chưa tính
Dòng tiền—Chưa tính—Chưa tính
Định giá8,6Đã kiểm9,0Đã kiểm
So sánh chỉ số quy mô, sinh lời và tài chính giữa ACB và MBB. Vốn hóa, giá và P/E từ giá thật và BCTC kiểm toán; ROE, tăng trưởng và nợ trên vốn là số minh họa.
Chỉ sốACBMBB
Vốn hóa122.473 tỷ181.097 tỷ
Giá21.100 đ19.550 đ
P/E hiện tại7,0x5,9x
ROE21,1%22,8%
Tăng trưởng doanh thu 1 năm5,2%11,6%
Nợ vay / Vốn chủ sở hữu0,07x0,08x

Cột giá ở bảng này là giá minh họa dùng để tính P/E, vốn hóa và Score - không phải giá thị trường. Giá thật xem ở hồ sơ từng doanh nghiệp.

Bảng chỉ đặt số liệu cạnh nhau, không xếp hạng doanh nghiệp nào tốt hơn - đọc kèm hồ sơ đầy đủ từng doanh nghiệp trước khi kết luận.

Xem hồ sơ đầy đủ ACBXem hồ sơ đầy đủ MBBChọn cặp khác