VN-Index1.749,30−19,32 (−1,09%)GiảmThanh khoản 15.354 tỷTăng / giảm 110 / 177Đã đóng cửaDữ liệu thật

NGÀNH

Công nghệ

Ít doanh nghiệp niêm yết nhưng tốc độ tăng trưởng cao nhất.

Đọc ngành này thế nàoDoanh thu từ nước ngoài cho biết doanh nghiệp cạnh tranh được ngoài Việt Nam hay chưa.

Tài chính minh họaGiá, vốn hóa, P/E và DOCduan Score tính từ giá thị trường thật, số cổ phiếu HOSE/HNX và BCTC kiểm toán. Cơ cấu doanh thu, ROE, nợ trên vốn và biểu đồ nhiều năm vẫn là số liệu mô phỏng để dựng sản phẩm, không dùng để ra quyết định đầu tư.

Số doanh nghiệp
3
Tổng vốn hóa
113.801 tỷ
P/E trung vị
12,0x
ROE trung vị
19,4%
Score trung vị
6,8

SO SÁNH TRONG NGÀNH

Cùng ngành, khác nhau ở đâu?

Các con số dưới đây chỉ có ý nghĩa khi đặt cạnh nhau trong cùng một ngành.

So sánh doanh nghiệp trong ngành Công nghệ. Giá, vốn hóa, P/E và Score từ giá thật và BCTC kiểm toán; ROE và nợ trên vốn là số minh họa.
MãDoanh nghiệpGiáVốn hóaP/EROENợ / VCSHScore
FPTFPT62.700107.488 tỷ12,0x24,8%0,42x7,3
CMGCMC Corp21.2004.937 tỷ12,0x14,2%0,71x6,8
ELCElcom12.5001.376 tỷ9,6x19,4%0,38x6,5

Giá lấy từ bảng giá Vietcap (dự phòng VNDIRECT); vốn hóa, P/E và Score tính từ giá đó cùng số cổ phiếu HOSE/HNX và BCTC kiểm toán. Ô “—” là chưa đủ đầu vào. ROE và nợ/VCSH vẫn là số minh họa. Nguồn chi tiết ở hồ sơ từng doanh nghiệp.