VN-Index1.749,30−19,32 (−1,09%)GiảmThanh khoản 15.354 tỷTăng / giảm 110 / 177Đã đóng cửaDữ liệu thật

NGÀNH

Chứng khoán

Kết quả kinh doanh bám sát thanh khoản thị trường.

Đọc ngành này thế nàoDư nợ cho vay ký quỹ là nơi rủi ro tập trung.

Tài chính minh họaGiá, vốn hóa, P/E và DOCduan Score tính từ giá thị trường thật, số cổ phiếu HOSE/HNX và BCTC kiểm toán. Cơ cấu doanh thu, ROE, nợ trên vốn và biểu đồ nhiều năm vẫn là số liệu mô phỏng để dựng sản phẩm, không dùng để ra quyết định đầu tư.

Số doanh nghiệp
3
Tổng vốn hóa
106.765 tỷ
P/E trung vị
10,3x
ROE trung vị
13,4%
Score trung vị
7,2

SO SÁNH TRONG NGÀNH

Cùng ngành, khác nhau ở đâu?

Các con số dưới đây chỉ có ý nghĩa khi đặt cạnh nhau trong cùng một ngành.

So sánh doanh nghiệp trong ngành Chứng khoán. Giá, vốn hóa, P/E và Score từ giá thật và BCTC kiểm toán; ROE và nợ trên vốn là số minh họa.
MãDoanh nghiệpGiáVốn hóaP/EROENợ / VCSHScore
SSIChứng khoán SSI20.15060.476 tỷ9,8x13,4%1,05x7,8
VNDChứng khoán VNDIRECT13.70020.856 tỷ10,3x11,6%0,62x7,2
HCMHSC23.55025.433 tỷ16,0x13,8%0,42x6,1

Giá lấy từ bảng giá Vietcap (dự phòng VNDIRECT); vốn hóa, P/E và Score tính từ giá đó cùng số cổ phiếu HOSE/HNX và BCTC kiểm toán. Ô “—” là chưa đủ đầu vào. ROE và nợ/VCSH vẫn là số minh họa. Nguồn chi tiết ở hồ sơ từng doanh nghiệp.